单位犯罪[dān wèi fàn zuì] [单 位 犯 罪]Lưu từKháctội phạm do tổ chức thực hiệnChữ trong từ单dānhóa đơn位wèivị trí犯fànvi phạm罪zuìtộiTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tộiXem thêm (3)