单向电流[dān xiàng diàn liú] [单 向 电 流]Lưu từKhác(elec.) dòng điện một chiều; DC; cũng viết là 直流 (zhí liú)Chữ trong từ单dānhóa đơn向xiànghướng电diànsét流liúchảyTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)交流jiāo liúHSK 3trao đổi单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu潮流cháo liúHSK 4thủy triều一流yī liúHSK 5chất lượng hàng đầu单一dān yīHSK 5đơnXem thêm (3)