单据
[dān jù] [单 据]
biên nhận; hóa đơn; ghi chép giao dịch
他拿着医疗单据去医保局报销。
tā ná zhe yī liáo dān jù qù yī bǎo jú bào xiāo.Anh ấy cầm hóa đơn viện phí đến cơ quan bảo hiểm y tế để xin hoàn tiền.
[dān jù] [单 据]
biên nhận; hóa đơn; ghi chép giao dịch
他拿着医疗单据去医保局报销。
tā ná zhe yī liáo dān jù qù yī bǎo jú bào xiāo.Anh ấy cầm hóa đơn viện phí đến cơ quan bảo hiểm y tế để xin hoàn tiền.