回条[huí tiáo] [回 条]Lưu từKhácbiên nhận; ghi chú xác nhận đã nhậnChữ trong từ回huíxoay vòng条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước面条miàn tiáoHSK 3mì sợi回复huí fùHSK 4trả lời便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chúXem thêm (3)Từ cận nghĩa:单据dān jùbiên nhận回执huí zhíbiên nhận (xác nhận bằng văn bản đã nhận được một vật)收条shōu tiáobiên nhận回执单huí zhí dānbiên nhận