收条[shōu tiáo] [收 条]Lưu từKhácbiên nhậnChữ trong từ收shōunhận条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí面条miàn tiáoHSK 3mì sợi收音机shōu yīn jīHSK 3radio收回shōu huíHSK 4lấy lại收益shōu yìHSK 4thu nhậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:单据dān jùbiên nhận回执huí zhíbiên nhận (xác nhận bằng văn bản đã nhận được một vật)回条huí tiáobiên nhận回执单huí zhí dānbiên nhận