单方制剂[dān fāng zhì jì] [单 方 制 剂]Lưu từKhácchế phẩm được kê đơnChữ trong từ单dānhóa đơn方fāngvuông制zhìchế độ剂jìliềuTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh单薄dān bóHSK 7yếu ớtXem thêm (3)