单点故障[dān diǎn gù zhàng] [单 点 故 障]Lưu từKhácđiểm lỗi duy nhấtChữ trong từ单dānhóa đơn点diǎnđiểm故gùvì thế障zhàngchặnTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)屏障píng zhàngHSK 6bức bình phong故障gù zhàngHSK 6sự cốXem thêm (3)