单细胞[dān xì bāo] [单 细 胞]Lưu từKhác(sinh vật) đơn bào; đơn bàoChữ trong từ单dānhóa đơn细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thaiTừ ghép:单细胞生物dān xì bāo shēng wùsinh vật đơn bào类鼻疽单细胞lèi bí jū dān xì bāoPseudomonas pseudomalleiTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹ细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)Xem thêm (3)