单细胞生物[dān xì bāo shēng wù] [单 细 胞 生 物]Lưu từKhácsinh vật đơn bàoChữ trong từ单dānhóa đơn细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thai生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)事物shì wùHSK 4sự vật单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệuXem thêm (3)