南北长[nán běi cháng] [南 北 长]Lưu từKháckhoảng cách bắc namChữ trong từ南nánphía nam北běiphía bắc长chángdàiTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng院长yuàn zhǎngHSK 2viện trưởngXem thêm (3)