南大洋[nán dà yáng] [南 ĐẠI 洋]Lưu từKhácNam Đại DươngChữ trong từ南nánphía nam大dàĐẠIto洋yángđại dươngTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam海洋hǎi yángHSK 6đại dương南瓜nán guāHSK 8bí ngô汪洋wāng yángHSK 9vùng nước mênh mông喜洋洋xǐ yáng yángHSK 9rạng rỡ vui sướngTừ cận nghĩa:南冰洋nán bīng yángNam Đại Dương南极海nán jí hǎiNam Đại Dương