南极海[nán jí hǎi] [南 极 海]Lưu từKhácNam Đại DươngChữ trong từ南nánphía nam极jícực kỳ海hǎibiểnTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam大海dà hǎiHSK 2biển南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:南冰洋nán bīng yángNam Đại Dương南大洋nán dà yángNam Đại Dương