南岛民族[nán dǎo mín zú] [南 岛 民 族]Lưu từKhácDân tộc Nam Đảo (Austronesian)Chữ trong từ南nánphía nam岛dǎođảo民mín(hình thức kết hợp) người dân族zúdân tộcTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộcXem thêm (3)