南朝鲜[nán cháo xiǎn] [南 朝 鲜]Lưu từKhácHàn Quốc (Nam Triều Tiên)Chữ trong từ南nánphía nam朝cháotriều đình hoặc hoàng gia鲜xiāntươiTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam保鲜bǎo xiānHSK 7giữ cho tươi南瓜nán guāHSK 8bí ngô