南极界[nán jí jiè] [南 极 界]Lưu từKháckhu vực Nam CựcChữ trong từ南nánphía nam极jícực kỳ界jièranh giớiTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới边界biān jièHSK 7ranh giớiXem thêm (3)