南洋[nán yáng] [南 洋]Lưu từKhácĐông Nam Á; Biển NamChữ trong từ南nánphía nam洋yángđại dươngTừ ghép:南洋商报nán yáng shāng bàoNanyang Siang Pau (tờ báo lâu đời nhất của Malaysia)南洋理工大学nán yáng lǐ gōng dà xuéĐại học Công nghệ Nanyang, SingaporeTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam海洋hǎi yángHSK 6đại dương南瓜nán guāHSK 8bí ngô汪洋wāng yángHSK 9vùng nước mênh mông喜洋洋xǐ yáng yángHSK 9rạng rỡ vui sướngTừ cận nghĩa:东南亚dōng nán yàĐông Nam Á东南亚国dōng nán yà guóĐông Nam Á