南洋商报[nán yáng shāng bào] [南 洋 商 报]Lưu từKhácNanyang Siang Pau (tờ báo lâu đời nhất của Malaysia)Chữ trong từ南nánphía nam洋yángđại dương商shāngthương mại报bàobáoTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều南部nán bùHSK 3phần phía nam预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực namXem thêm (3)