东南亚国[dōng nán yà guó] [东 南 亚 国]Lưu từKhácĐông Nam ÁChữ trong từ东dōngphía đông南nánphía nam亚yàthứ hai国guóquốc giaTừ ghép:东南亚国协dōng nán yà guó xiéASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) (Đài Loan)Từ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:南洋nán yángĐông Nam Á东南亚dōng nán yàĐông Nam Á