南澳大利亚州[nán ào dà lì yà zhōu] [南 澳 ĐẠI 利 亚 州]Lưu từKhácNam Úc, tiểu bang của ÚcChữ trong từ南nánphía nam澳àovịnh sâu大dàĐẠIto利lìsắc bén亚yàthứ hai州zhōuchâuTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam南瓜nán guāHSK 8bí ngô