卫士[wèi shì] [卫 士]Lưu từKhácngười bảo vệ; người phòng thủChữ trong từ卫wèibảo vệ士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá男士nán shìHSK 4đàn ông人士rén shìHSK 5người博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:保护者bǎo hù zhěngười bảo vệ守卫者shǒu wèi zhěngười bảo vệ