守卫者[shǒu wèi zhě] [守 卫 者]Lưu từKhácngười bảo vệ; người gácChữ trong từ守shǒucanh gác卫wèibảo vệ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhân后者hòu zhěHSK 7cái sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卫士wèi shìngười bảo vệ保护者bǎo hù zhěngười bảo vệ