保护者[bǎo hù zhě] [保 护 者]Lưu từKhácngười bảo vệChữ trong từ保bǎophòng thủ护hùbảo vệ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卫士wèi shìngười bảo vệ守卫者shǒu wèi zhěngười bảo vệ