印欧语言[yìn ōu yǔ yán] [印 欧 语 言]Lưu từKhác(ngôn ngữ) Ấn-ÂuChữ trong từ印yìnin欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)语yǔphương ngữ言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)发言fā yánHSK 3phát biểu印刷yìn shuāHSK 5in ấn传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dốiXem thêm (3)