印象主义[yìn xiàng zhǔ yì] [印 象 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa ấn tượngChữ trong từ印yìnin象xiàngvoi主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)印刷yìn shuāHSK 5in ấn正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩaXem thêm (3)