危亡[wēi wáng] [危 亡]Lưu từKhácbị đe dọa; nguy khốnChữ trong từ危wēinguy hiểm亡wángchếtTừ cùng chữ:危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm伤亡shāng wángHSK 6thương vong危机wēi jīHSK 6khủng hoảng死亡sǐ wángHSK 6chết灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt危及wēi jíHSK 9gây nguy hiểm危急wēi jíHSK 9nguy cấp逃亡táo wángHSK 9chạy trốnTừ cận nghĩa:濒危bīn wēibị đe doạ (loài)