即兴发挥[jí xìng fā huī] [即 兴 发 挥]Lưu từKhácứng tácChữ trong từ即jítức là兴xīngtrỗi dậy发fāgửi đi挥huīvẫyTừ cùng chữ:即将jí jiāngHSK 4sắp发挥fā huīHSK 4phát huy指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy即使jí shǐHSK 5dù cho即便jí biànHSK 7dù cho即可jí kěHSK 7là có thểTừ cận nghĩa:即兴jí xìngứng tác (trong nghệ thuật)即兴之作jí xìng zhī zuòứng tác