即兴之作[jí xìng zhī zuò] [即 兴 之 作]Lưu từKhácứng tácChữ trong từ即jítức là兴xīngtrỗi dậy之zhīanh作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác即将jí jiāngHSK 4sắp操作cāo zuòHSK 4làm việcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:即兴jí xìngứng tác (trong nghệ thuật)即兴发挥jí xìng fā huīứng tác