厅长
[tīng zhǎng] [厅 长]
trưởng sở của chính quyền tỉnh Trung Quốc
厅长正在开会讨论新政策。
tīng zhǎng zhèng zài kāi huì tǎo lùn xīn zhèng cè.Giám đốc sở đang họp thảo luận về chính sách mới.
[tīng zhǎng] [厅 长]
trưởng sở của chính quyền tỉnh Trung Quốc
厅长正在开会讨论新政策。
tīng zhǎng zhèng zài kāi huì tǎo lùn xīn zhèng cè.Giám đốc sở đang họp thảo luận về chính sách mới.