历史久远[lì shǐ jiǔ yuǎn] [历 史 久 远]Lưu từKháclịch sử lâu đờiChữ trong từ历lìtrải qua史shǐlịch sử久jiǔthời gian (dài)远yuǎnxaTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)历史lì shǐHSK 4lịch sử历代lì dàiHSK 6nhiều thế hệ liên tiếp远远yuǎn yuǎnHSK 6xa长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm偏远piān yuǎnHSK 8xa xôiXem thêm (3)