历史遗迹
[lì shǐ yí jì] [历 史 遗 迹]
di tích lịch sử
这座城市有诸多历史遗迹。
zhè zuò chéng shì yǒu zhū duō lì shǐ yí jì.Thành phố này có rất nhiều di tích lịch sử.
该省境内拥有丰富的自然资源和历史遗迹。
gāi shěng jìng nèi yōng yǒu fēng fù de zì rán zī yuán hé lì shǐ yí jì.Trong lãnh thổ tỉnh này sở hữu tài nguyên thiên nhiên và di tích lịch sử phong phú.