故迹[gù jì] [故 迹]Lưu từKhácdi tích lịch sửChữ trong từ故gùvì thế迹jìdấu chânTừ cùng chữ:故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý故乡gù xiāngHSK 3quê hương故障gù zhàngHSK 6sự cố踪迹zōng jìHSK 6dấu chân古迹gǔ jìHSK 7di tích lịch sử痕迹hén jìHSK 7dấu vết轨迹guǐ jìHSK 7quỹ đạo事迹shì jìHSK 8hành độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:古迹gǔ jìHSK 7di tích lịch sử遗存yí cúndi tích lịch sử历史遗迹lì shǐ yí jìdi tích lịch sử