原形[yuán xíng] [原 形]Lưu từKháchình dạng gốc; hình thức thật (dưới lớp ngụy trang); tính cách thậtChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu形xíngxuất hiệnTừ ghép:原形毕露yuán xíng bì lùdanh tính thật lộ ra hoàn toàn (thành ngữ)Từ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu原先yuán xiānHSK 5ban đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiên原有yuán yǒuHSK 5gốc原理yuán lǐHSK 5nguyên lý地形dì xíngHSK 5địa hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:原样yuán yànghình dạng gốc原貌yuán màohình dạng gốc