原爆点[yuán bào diǎn] [原 爆 点]Lưu từKháctâm nổChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu爆bàonổ hoặc bùng nổ点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếuXem thêm (3)