原物料[yuán wù liào] [原 物 料]Lưu từKhácnguyên liệu thôChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu物wù(hình thức kết hợp) vật料liàochất liệuTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu原先yuán xiānHSK 5ban đầuXem thêm (3)