原虫[yuán chóng] [原 虫]Lưu từKhácđộng vật nguyên sinhChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…Từ ghép:疟原虫nüè yuán chóngký sinh trùng sốt rét恶性疟原虫è xìng nüè yuán chóngplasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét)阿米巴原虫ā mǐ bā yuán chóngtrùng amipTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu原先yuán xiānHSK 5ban đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiên原有yuán yǒuHSK 5gốc原理yuán lǐHSK 5nguyên lý原告yuán gàoHSK 6nguyên đơnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:原生动物yuán shēng dòng wùđộng vật nguyên sinh