原生动物[yuán shēng dòng wù] [原 生 动 物]Lưu từKhácđộng vật nguyên sinhChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu生shēngđược sinh动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu植物zhí wùHSK 4thực vậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:原虫yuán chóngđộng vật nguyên sinh