去垢剂[qù gòu jì] [去 垢 剂]Lưu từKhácchất tẩy rửaChữ trong từ去qùđi垢gòubẩn剂jìliềuTừ cùng chữ:去年qù niánHSK 1năm ngoái去世qù shìHSK 3qua đời去掉qù diàoHSK 6loại bỏ调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh去向qù xiàngHSK 8hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó去处qù chùHSK 8nơi去除qù chúHSK 8loại bỏ兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửa洗洁剂xǐ jié jìchất tẩy rửa清洁剂qīng jié jìchất tẩy rửa除垢剂chú gòu jìchất tẩy rửa