清洁剂
[qīng jié jì] [清 洁 剂]
chất tẩy rửa; dung dịch làm sạch
这种清洁剂可以有效去除衣服上的污渍。
zhè zhǒng qīng jié jì kě yǐ yǒu xiào qù chú yī fu shàng de wū zì.Loại chất tẩy rửa này có thể loại bỏ vết bẩn trên quần áo một cách hiệu quả.
[qīng jié jì] [清 洁 剂]
chất tẩy rửa; dung dịch làm sạch
这种清洁剂可以有效去除衣服上的污渍。
zhè zhǒng qīng jié jì kě yǐ yǒu xiào qù chú yī fu shàng de wū zì.Loại chất tẩy rửa này có thể loại bỏ vết bẩn trên quần áo một cách hiệu quả.