参政权[cān zhèng quán] [参 政 权]Lưu từKhácquyền bầu cử; quyền bỏ phiếuChữ trong từ参cāntham gia政zhèngthuộc về chính trị权quánquyền lựcTừ ghép:女子参政权nǚ zǐ cān zhèng quánquyền bầu cử của phụ nữTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo人权rén quánHSK 6nhân quyền参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.参赛cān sàiHSK 6thi đấu政权zhèng quánHSK 6chế độ参军cān jūnHSK 7nhập ngũXem thêm (3)Từ cận nghĩa:投票权tóu piào quánquyền bầu cử选举权xuǎn jǔ quánquyền bầu cử