又一次[yòu yī cì] [又 一 次]Lưu từKháclại lần nữa; một lần nữa; thêm một lầnChữ trong từ又yòu(một lần) nữa一yīmột次cìtiếp theoTừ ghép:一次又一次yī cì yòu yī cìlặp đi lặp lạiTừ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới其次qí cìHSK 3tiếp theo多次duō cìHSK 4nhiều lần再次zài cìHSK 5một lần nữa层次céng cìHSK 5tầng依次yī cìHSK 6theo thứ tự名次míng cìHSK 6thứ hạng此次cǐ cìHSK 6lần nàyXem thêm (3)