一次又一次[yī cì yòu yī cì] [一 次 又 一 次]Lưu từKháclặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khácChữ trong từ一yīmột次cìtiếp theo又yòu(một lần) nữa一yīmột次cìtiếp theoTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại一再yī zàiHSK 4lặp đi lặp lại屡次lǚ cìHSK 8lặp đi lặp lại频频pín pínHSK 8lặp đi lặp lại三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)亟qìlặp đi lặp lại谆zhūnlặp đi lặp lại (khi khuyên nhủ)再四zài sìlặp đi lặp lại回回huí huílặp đi lặp lạiXem thêm (3)