再四
[zài sì] [再 四]
lặp đi lặp lại; làm đi làm lại
再见zài jiànHSK 1tạm biệt再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữa再生zài shēngHSK 6tái sinh再说zài shuōHSK 6nói lại丢三落四diū sān là sìHSK 6đãng trí再接再厉zài jiē zài lìHSK 6tiếp tục phấn đấu (thành ngữ)朝三暮四zhāo sān mù sìHSK 7nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ)