回回[huí huí] [回 回]Lưu từKháclặp đi lặp lại; mỗi lầnChữ trong từ回huíxoay vòng回huíxoay vòngTừ ghép:回回青huí huí qīngxanh cobaltTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời收回shōu huíHSK 4lấy lại回信huí xìnHSK 5trả lờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại一再yī zàiHSK 4lặp đi lặp lại屡次lǚ cìHSK 8lặp đi lặp lại频频pín pínHSK 8lặp đi lặp lại三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)亟qìlặp đi lặp lại谆zhūnlặp đi lặp lại (khi khuyên nhủ)再四zài sìlặp đi lặp lại累累lěi lěilặp đi lặp lạiXem thêm (3)