及时性[jí shí xìng] [及 时 性]Lưu từKháctính kịp thời; tính nhanh chóngChữ trong từ及jívà时shígiờ性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính及时jí shíHSK 3kịp thời积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực及格jí géHSK 4đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:时效shí xiàotính kịp thời