双人间[shuāng rén jiān] [双 NHÂN 间]Lưu từKhácphòng đôi (khách sạn)Chữ trong từ双shuānghai人rénNHÂNngười间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh双方shuāng fāngHSK 3song phương民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa期间qī jiānHSK 4khoảng thời gianXem thêm (3)