双周期性[shuāng zhōu qī xìng] [双 周 期 性]Lưu từKhác(toán) tính chu kỳ képChữ trong từ双shuānghai周zhōuđi một vòng期qīmột khoảng thời gian性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính双方shuāng fāngHSK 3song phương积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)Xem thêm (3)