双性恋[shuāng xìng liàn] [双 性 恋]Lưu từKháclưỡng tính; lưỡng tính luyến áiChữ trong từ双shuānghai性xìngbản chất恋liàncảm thấy gắn bóTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)失恋shī liànHSK 8thất tình留恋liú liànHSK 8lưu luyến迷恋mí liànHSK 8say mê双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phươngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:雌雄同体cí xióng tóng tǐlưỡng tính