双眼视觉[shuāng yǎn shì jué] [双 眼 视 觉]Lưu từKhácthị giác hai mắtChữ trong từ双shuānghai眼yǎnmắt视shìbiến thể của 视 (shì)觉juécảm thấyTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ感觉gǎn juéHSK 2cảm giác双方shuāng fāngHSK 3song phương自觉zì juéHSK 3có ý thức双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay发觉fā juéHSK 5nhận ra双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)察觉chá juéHSK 7cảm nhận幻觉huàn juéHSK 7ảo giácXem thêm (3)