双簧管[shuāng huáng guǎn] [双 簧 管]Lưu từKhácnhạc cụ hơi có reed kép (như kèn oboe hoặc bassoon)Chữ trong từ双shuānghai簧huánglưỡi gà kim loại管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coiXem thêm (3)