反基督[fǎn jī dū] [反 基 督]Lưu từKhácchống Chúa KitôChữ trong từ反fǎnngược基jī(hình thức kết hợp) cơ sở督dū(hình thức kết hợp) giám sátTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản động反响fǎn xiǎngHSK 6dư âmXem thêm (3)